Ông chủ tiếng Pháp là gì?
"ông chủ" trong tiếng Pháp là boss (danh từ), patron (danh từ), chef (danh từ).
boss Danh từ · giống đực
/bɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sếp, ông chủ (thân mật)
patron Danh từ · giống đực
/pa.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ.
- C'était plutôt gonflé de ta part de tenir tête au patron comme ça. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.
- C'était assez couillu de ta part de tenir ainsi tête au patron. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.
chef Danh từ · giống đực
/ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.
- Chef militaire thủ lĩnh quân sự
- Chef de gare trưởng ga
châtelain Danh từ · giống đực
/ʃat.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ lâu đài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ông chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ông chủ tiếng Pháp là gì?
"ông chủ" trong tiếng Pháp là boss (danh từ), patron (danh từ), chef (danh từ).