TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ông chủ tiếng Pháp là gì?

"ông chủ" trong tiếng Pháp là boss (danh từ), patron (danh từ), chef (danh từ).

boss Danh từ · giống đực

/bɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sếp, ông chủ (thân mật)

Xem đầy đủ từ "boss": giống, cách chia, thành ngữ →

patron Danh từ · giống đực

/pa.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ.

  • C'était plutôt gonflé de ta part de tenir tête au patron comme ça. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.
  • C'était assez couillu de ta part de tenir ainsi tête au patron. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.

Xem đầy đủ từ "patron": giống, cách chia, thành ngữ →

chef Danh từ · giống đực

/ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.

  • Chef militaire thủ lĩnh quân sự
  • Chef de gare trưởng ga

Xem đầy đủ từ "chef": giống, cách chia, thành ngữ →

châtelain Danh từ · giống đực

/ʃat.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ lâu đài.

Xem đầy đủ từ "châtelain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ông chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ông chủ tiếng Pháp là gì?

"ông chủ" trong tiếng Pháp là boss (danh từ), patron (danh từ), chef (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.