TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patronne

danh từ giống cái (f)
/pa.tʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

patronne nghĩa là Xem patron.

Nghĩa của patronne

Danh từ · giống cái

  1. xem patron — Chủ.

Dạng từ của patronne

Đi với mạo từ: une patronne · la patronne

Số nhiềupatronnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female owner; madame (of a brothel)

Câu hỏi thường gặp

patronne nghĩa là gì?

patronne (danh từ) nghĩa là Xem patron.

patronne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patronne (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁɔn/.

patronne là giống đực hay giống cái?

patronne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.