patronne
danh từ giống cái (f)
/pa.tʁɔn/ giọng máy của trình duyệt
patronne nghĩa là Xem patron.
Nghĩa của patronne
Danh từ · giống cái
- xem patron — Chủ.
Dạng từ của patronne
Đi với mạo từ: une patronne · la patronne
| Số nhiều | patronnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female owner; madame (of a brothel)
Câu hỏi thường gặp
patronne nghĩa là gì?
patronne (danh từ) nghĩa là Xem patron.
patronne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patronne (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁɔn/.
patronne là giống đực hay giống cái?
patronne là danh từ giống cái (dùng với une, la).