Ô tô tiếng Pháp là gì?
"ô tô" trong tiếng Pháp là automobile (danh từ), auto (danh từ).
automobile Danh từ · giống cái
/o.tɔ.mɔ.bil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô tô, xe hơi.
- Avez-vous déjà lavé l’automobile ? Bạn đã rửa xe ô tô chưa?
- Conduire une automobile lái xe hơi
auto Danh từ · giống cái
/o.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viết tắt của automobile ô tô, xe hơi.
- Faire le voyage en auto đi du lịch bằng xe hơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ô tô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ô tô tiếng Pháp là gì?
"ô tô" trong tiếng Pháp là automobile (danh từ), auto (danh từ).