Êm ái tiếng Pháp là gì?
"êm ái" trong tiếng Pháp là tendre (tính từ).
tendre Tính từ
/tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịu dàng, êm ái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "êm ái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- moelleuxTính từ · Mềm mại, êm ái
- dolcePhó từ · Êm ái
- suaveTính từ · Êm dịu, êm ái, ngọt ngào
- suavementPhó từ · Dịu; êm ái, ngọt ngào
- moelleusementPhó từ · Mềm mại, êm ái
- doucementPhó từ · Êm ái, êm đềm
- mollementPhó từ · Mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng
- frôleurTính từ · Nhẹ nhàng, êm ái
- suavitéDanh từ · Sự êm dịu; sự êm ái, sự ngọt ngào
Câu hỏi thường gặp
Êm ái tiếng Pháp là gì?
"êm ái" trong tiếng Pháp là tendre (tính từ).