Ám sát tiếng Pháp là gì?
"ám sát" trong tiếng Pháp là assassiner (ngoại động từ), meurtrir (ngoại động từ).
assassiner Ngoại động từ
/a.sa.si.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết, ám sát.
- Il est mort assassiné ông ta chết vì bị ám sát
- Je suis raisonnable; je ne veux pas vous assassiner (thân mật) tôi cũng biết điều, không muốn giết anh đâu (đòi nhiều tiền...)
meurtrir Ngoại động từ
/mœʁ.tʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết, ám sát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ám sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ám sát tiếng Pháp là gì?
"ám sát" trong tiếng Pháp là assassiner (ngoại động từ), meurtrir (ngoại động từ).