TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ác tiếng Pháp là gì?

"ác" trong tiếng Pháp là méchant (tính từ), mauvais (tính từ).

méchant Tính từ

/me.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc ác; ác.

  • C’était un méchant lapin. Đó là một con thỏ hung ác.
  • Homme méchant người độc ác

Xem đầy đủ từ "méchant": giống, cách chia, thành ngữ →

mauvais Tính từ

/mo.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ác.

  • Il a eu un rire mauvais anh ta có cái cười ác

Xem đầy đủ từ "mauvais": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ác tiếng Pháp là gì?

"ác" trong tiếng Pháp là méchant (tính từ), mauvais (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.