Ác tiếng Pháp là gì?
"ác" trong tiếng Pháp là méchant (tính từ), mauvais (tính từ).
méchant Tính từ
/me.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc ác; ác.
- C’était un méchant lapin. Đó là một con thỏ hung ác.
- Homme méchant người độc ác
mauvais Tính từ
/mo.vɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ác.
- Il a eu un rire mauvais anh ta có cái cười ác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ác tiếng Pháp là gì?
"ác" trong tiếng Pháp là méchant (tính từ), mauvais (tính từ).