tintamarre
danh từ giống đực (m)
/tɛ̃.ta.maʁ/ giọng máy của trình duyệt
tintamarre nghĩa là cảnh huyên náo.
Nghĩa của tintamarre
Danh từ · giống đực
- Sự lộn xộn ồn ào; cảnh huyên náo.
Dạng từ của tintamarre
Đi với mạo từ: un tintamarre · le tintamarre
| Số nhiều | tintamarres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tintamarre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruckus; racket
Câu hỏi thường gặp
tintamarre nghĩa là gì?
tintamarre (danh từ) nghĩa là cảnh huyên náo.
tintamarre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tintamarre (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃.ta.maʁ/.
tintamarre là giống đực hay giống cái?
tintamarre là danh từ giống đực (dùng với un, le).