TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tintamarre

danh từ giống đực (m)
/tɛ̃.ta.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

tintamarre nghĩa là cảnh huyên náo.

Nghĩa của tintamarre

Danh từ · giống đực

  1. Sự lộn xộn ồn ào; cảnh huyên náo.

Dạng từ của tintamarre

Đi với mạo từ: un tintamarre · le tintamarre

Số nhiềutintamarres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tintamarre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruckus; racket

Câu hỏi thường gặp

tintamarre nghĩa là gì?

tintamarre (danh từ) nghĩa là cảnh huyên náo.

tintamarre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tintamarre (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃.ta.maʁ/.

tintamarre là giống đực hay giống cái?

tintamarre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.