tinette
danh từ giống cái (f)
/ti.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
tinette nghĩa là thùng phân, chuồng xí.
Nghĩa của tinette
Danh từ · giống cái
- Thùng phân.
- Thân mật Chuồng xí.
Dạng từ của tinette
Đi với mạo từ: une tinette · la tinette
| Số nhiều | tinettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tinette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet; cauldron, flat saucepan
Câu hỏi thường gặp
tinette nghĩa là gì?
tinette (danh từ) nghĩa là thùng phân, chuồng xí.
tinette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tinette (giọng Pháp chuẩn): /ti.nɛt/.
tinette là giống đực hay giống cái?
tinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).