TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tinamou

danh từ giống đực (m)
/ti.na.mu/ giọng máy của trình duyệt

tinamou nghĩa là gà gô rừng mỹ.

Nghĩa của tinamou

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Gà gô rừng Mỹ.

Dạng từ của tinamou

Đi với mạo từ: un tinamou · le tinamou

Số nhiềutinamous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tinamou (bird)

Câu hỏi thường gặp

tinamou nghĩa là gì?

tinamou (danh từ) nghĩa là gà gô rừng mỹ.

tinamou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tinamou (giọng Pháp chuẩn): /ti.na.mu/.

tinamou là giống đực hay giống cái?

tinamou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.