TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rayonnant

/ʁɛ.jɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rayonnant nghĩa là tỏa tia, tỏa sáng, tỏa.

Nghĩa của rayonnant

Tính từ

  1. Tỏa tia.
    • Fleur rayonnantehoa tỏa tia
    • Décor rayonnantkiểu trang trí tỏa tia
  2. Tỏa sáng, tỏa.
    • Soleil rayonnantmặt trời tỏa sáng
    • Rayonnant de lumièretỏa sáng
  3. Vật lý học Bức xạ.
    • Chaleur rayonnantenhiệt bức xạ
  4. Rạng rỡ; hớn hở, phơi phới.
    • Beauté rayonnantevẻ đẹp rạng rỡ
    • Visage rayonnant de joiemặt hớn hở vui tươi
    • Un enfant rayonnant de santémột em bé sức khỏe phơi phới

Dạng từ của rayonnant

Số nhiềurayonnants
Giống cáirayonnante /ʁɛ.jɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềurayonnantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rayonnant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ radiant, effulgent, gleaming

Câu hỏi thường gặp

rayonnant nghĩa là gì?

rayonnant (tính từ) nghĩa là tỏa tia, tỏa sáng, tỏa.

rayonnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rayonnant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.jɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.