rayonnage
danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.jɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
rayonnage nghĩa là bộ ván giá.
Nghĩa của rayonnage
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp sự rạch hàng gieo hạt.
- Bộ ván giá (ở kệ sách...).
Dạng từ của rayonnage
Đi với mạo từ: un rayonnage · le rayonnage
| Số nhiều | rayonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shelving (set of shelves)
Câu hỏi thường gặp
rayonnage nghĩa là gì?
rayonnage (danh từ) nghĩa là bộ ván giá.
rayonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rayonnage (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.jɔ.naʒ/.
rayonnage là giống đực hay giống cái?
rayonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).