TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rayonnage

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.jɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

rayonnage nghĩa là bộ ván giá.

Nghĩa của rayonnage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự rạch hàng gieo hạt.
  2. Bộ ván giá (ở kệ sách...).

Dạng từ của rayonnage

Đi với mạo từ: un rayonnage · le rayonnage

Số nhiềurayonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shelving (set of shelves)

Câu hỏi thường gặp

rayonnage nghĩa là gì?

rayonnage (danh từ) nghĩa là bộ ván giá.

rayonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rayonnage (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.jɔ.naʒ/.

rayonnage là giống đực hay giống cái?

rayonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.