placide
/pla.sid/ giọng máy của trình duyệt
placide nghĩa là điềm tĩnh, bình thản.
Nghĩa của placide
Tính từ
- Điềm tĩnh, bình thản.
- Rester placide devant une nouvelle fâcheuseđiềm tĩnh trước một tin dữ
Dạng từ của placide
| Số nhiều | placides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với placide
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calm, quiet, peaceful
Câu hỏi thường gặp
placide nghĩa là gì?
placide (tính từ) nghĩa là điềm tĩnh, bình thản.
placide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của placide (giọng Pháp chuẩn): /pla.sid/.