TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

placide

/pla.sid/ giọng máy của trình duyệt

placide nghĩa là điềm tĩnh, bình thản.

Nghĩa của placide

Tính từ

  1. Điềm tĩnh, bình thản.
    • Rester placide devant une nouvelle fâcheuseđiềm tĩnh trước một tin dữ

Dạng từ của placide

Số nhiềuplacides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với placide

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ calm, quiet, peaceful

Câu hỏi thường gặp

placide nghĩa là gì?

placide (tính từ) nghĩa là điềm tĩnh, bình thản.

placide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placide (giọng Pháp chuẩn): /pla.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.