TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

placeur

danh từ cả hai giống
/pla.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

placeur nghĩa là người xếp chỗ ngồi.

Nghĩa của placeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người xếp chỗ ngồi (ở rạp hát...).
  2. Người phụ trách tìm việc (cho người khác).
  3. Người đi bán.
    • Placeur de billetsngười đi bán vé

Dạng từ của placeur

Số nhiềuplaceurs
Giống cáiplaceuse /pla.søz/
Giống cái số nhiềuplaceuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với placeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ usher

Câu hỏi thường gặp

placeur nghĩa là gì?

placeur (danh từ) nghĩa là người xếp chỗ ngồi.

placeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placeur (giọng Pháp chuẩn): /pla.sœʁ/.

placeur là giống đực hay giống cái?

placeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.