TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

placette

danh từ giống cái (f)
/pla.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

placette nghĩa là quảng trường nhỏ.

Nghĩa của placette

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Quảng trường nhỏ.

Dạng từ của placette

Đi với mạo từ: une placette · la placette

Số nhiềuplacettes

Câu hỏi thường gặp

placette nghĩa là gì?

placette (danh từ) nghĩa là quảng trường nhỏ.

placette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placette (giọng Pháp chuẩn): /pla.sɛt/.

placette là giống đực hay giống cái?

placette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.