placet
danh từ giống đực (m)
/pla.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
placet nghĩa là bản sao đơn kiện, biểu.
Nghĩa của placet
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Bản sao đơn kiện.
- Sử học Biểu (dâng vua chúa).
Dạng từ của placet
Đi với mạo từ: un placet · le placet
| Số nhiều | placets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petition, appeal
Câu hỏi thường gặp
placet nghĩa là gì?
placet (danh từ) nghĩa là bản sao đơn kiện, biểu.
placet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của placet (giọng Pháp chuẩn): /pla.sɛ/.
placet là giống đực hay giống cái?
placet là danh từ giống đực (dùng với un, le).