TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

placet

danh từ giống đực (m)
/pla.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

placet nghĩa là bản sao đơn kiện, biểu.

Nghĩa của placet

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Bản sao đơn kiện.
  2. Sử học Biểu (dâng vua chúa).

Dạng từ của placet

Đi với mạo từ: un placet · le placet

Số nhiềuplacets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petition, appeal

Câu hỏi thường gặp

placet nghĩa là gì?

placet (danh từ) nghĩa là bản sao đơn kiện, biểu.

placet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placet (giọng Pháp chuẩn): /pla.sɛ/.

placet là giống đực hay giống cái?

placet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.