TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouvreur

danh từ giống đực (m)
/u.vʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ouvreur nghĩa là Thợ gia công tơ sống.

Nghĩa của ouvreur

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Thợ gia công tơ sống.
  2. Người ra lá bài đầu tiên.
  3. Người xướng tiền đặt đầu tiên.

Dạng từ của ouvreur

Đi với mạo từ: un ouvreur · l'ouvreur

Số nhiềuouvreurs
Giống cáiouvreuse

Họ từ của ouvreur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opener; forerunner; usher
  • Danh từ a worker in papermaking, charged with drawing out the paste from the vat and spreading it evenly to make a sheet; a worker in glassmaking; a worker who fashions textile materials and prepares them for weaving

Câu hỏi thường gặp

ouvreur nghĩa là gì?

ouvreur (danh từ) nghĩa là Thợ gia công tơ sống.

ouvreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouvreur (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁœʁ/.

ouvreur là giống đực hay giống cái?

ouvreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.