TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papetier

/pa.pə.tje/ giọng máy của trình duyệt

papetier nghĩa là người làm giấy, người bán giấy.

Nghĩa của papetier

Tính từ

  1. Thuộc giấy.

Danh từ · giống đực

  1. Người làm giấy.
  2. Người bán giấy.

Dạng từ của papetier

Số nhiềupapetiers
Giống cáipapetière
Giống cái số nhiềupapetières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ papermaker; stationer
  • Tính từ papermaking; stationery

Câu hỏi thường gặp

papetier nghĩa là gì?

papetier (tính từ, danh từ) nghĩa là người làm giấy, người bán giấy.

papetier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papetier (giọng Pháp chuẩn): /pa.pə.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.