TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phlyctène

danh từ giống cái (f)
/flik.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

phlyctène nghĩa là nốt phồng nước.

Nghĩa của phlyctène

Danh từ · giống cái

  1. Y học Nốt phồng nước.

Dạng từ của phlyctène

Đi với mạo từ: une phlyctène · la phlyctène

Số nhiềuphlyctènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phlyctène

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blister

Câu hỏi thường gặp

phlyctène nghĩa là gì?

phlyctène (danh từ) nghĩa là nốt phồng nước.

phlyctène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phlyctène (giọng Pháp chuẩn): /flik.tɛn/.

phlyctène là giống đực hay giống cái?

phlyctène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.