TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phlébite

danh từ giống cái (f)
/fle.bit/ giọng máy của trình duyệt

phlébite nghĩa là viêm tĩnh mạch.

Nghĩa của phlébite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm tĩnh mạch.

Dạng từ của phlébite

Đi với mạo từ: une phlébite · la phlébite

Số nhiềuphlébites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phlebitis

Câu hỏi thường gặp

phlébite nghĩa là gì?

phlébite (danh từ) nghĩa là viêm tĩnh mạch.

phlébite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phlébite (giọng Pháp chuẩn): /fle.bit/.

phlébite là giống đực hay giống cái?

phlébite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.