TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pho

danh từ giống đực (m)
/fo/ giọng máy của trình duyệt

pho nghĩa là món phở.

Nghĩa của pho

Danh từ · giống đực

  1. Món phở.

Dạng từ của pho

Đi với mạo từ: un pho · le pho

Số nhiềuphos

Câu hỏi thường gặp

pho nghĩa là gì?

pho (danh từ) nghĩa là món phở.

pho phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pho (giọng Pháp chuẩn): /fo/.

pho là giống đực hay giống cái?

pho là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.