TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phlox

danh từ giống đực (m)
/flɔks/ giọng máy của trình duyệt

phlox nghĩa là cây hoa lốc.

Nghĩa của phlox

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây hoa lốc.

Dạng từ của phlox

Đi với mạo từ: un phlox · le phlox

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phlox

Câu hỏi thường gặp

phlox nghĩa là gì?

phlox (danh từ) nghĩa là cây hoa lốc.

phlox phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phlox (giọng Pháp chuẩn): /flɔks/.

phlox là giống đực hay giống cái?

phlox là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.