TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cloque

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klɔk/ giọng máy của trình duyệt

cloque nghĩa là mụn rộp, nốt rộp da.

Nghĩa của cloque

Danh từ · giống cái

  1. Mụn rộp (do nấm gây ra ở lá đào).
  2. Y học Nốt rộp da.

Dạng từ của cloque

Đi với mạo từ: une cloque · la cloque

Số nhiềucloques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blister

Câu hỏi thường gặp

cloque nghĩa là gì?

cloque (danh từ) nghĩa là mụn rộp, nốt rộp da.

cloque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloque (giọng Pháp chuẩn): /klɔk/.

cloque là giống đực hay giống cái?

cloque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.