hurluberlu
danh từ giống đực (m)
/yʁ.ly.bɛʁ.ly/ giọng máy của trình duyệt
hurluberlu nghĩa là người khờ khạo, người ngờ nghệch.
Nghĩa của hurluberlu
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người khờ khạo, người ngờ nghệch.
Dạng từ của hurluberlu
Đi với mạo từ: un hurluberlu · le hurluberlu
| Số nhiều | hurluberlus |
| Giống cái | hurluberlue |
| Giống cái số nhiều | hurluberlues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hurluberlu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weirdo; eccentric person
- Tính từ weird, eccentric (of a person)
Câu hỏi thường gặp
hurluberlu nghĩa là gì?
hurluberlu (danh từ) nghĩa là người khờ khạo, người ngờ nghệch.
hurluberlu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hurluberlu (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ly.bɛʁ.ly/.
hurluberlu là giống đực hay giống cái?
hurluberlu là danh từ giống đực (dùng với un, le).