TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hurluberlu

danh từ giống đực (m)
/yʁ.ly.bɛʁ.ly/ giọng máy của trình duyệt

hurluberlu nghĩa là người khờ khạo, người ngờ nghệch.

Nghĩa của hurluberlu

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người khờ khạo, người ngờ nghệch.

Dạng từ của hurluberlu

Đi với mạo từ: un hurluberlu · le hurluberlu

Số nhiềuhurluberlus
Giống cáihurluberlue
Giống cái số nhiềuhurluberlues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hurluberlu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weirdo; eccentric person
  • Tính từ weird, eccentric (of a person)

Câu hỏi thường gặp

hurluberlu nghĩa là gì?

hurluberlu (danh từ) nghĩa là người khờ khạo, người ngờ nghệch.

hurluberlu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hurluberlu (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ly.bɛʁ.ly/.

hurluberlu là giống đực hay giống cái?

hurluberlu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.