TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hurleur

/yʁ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

hurleur nghĩa là tru lên, gào, thét.

Nghĩa của hurleur

Tính từ

  1. Tru lên.
    • Chiens hurleurschó tru lên
  2. Gào, thét.

Dạng từ của hurleur

Số nhiềuhurleurs
Giống cáihurleuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hurleur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bawler; wailer

Câu hỏi thường gặp

hurleur nghĩa là gì?

hurleur (tính từ) nghĩa là tru lên, gào, thét.

hurleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hurleur (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.lœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.