hurleur
/yʁ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
hurleur nghĩa là tru lên, gào, thét.
Nghĩa của hurleur
Tính từ
- Tru lên.
- Chiens hurleurschó tru lên
- Gào, thét.
Dạng từ của hurleur
| Số nhiều | hurleurs |
| Giống cái | hurleuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hurleur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bawler; wailer
Câu hỏi thường gặp
hurleur nghĩa là gì?
hurleur (tính từ) nghĩa là tru lên, gào, thét.
hurleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hurleur (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.lœʁ/.