TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frisé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

frisé nghĩa là xoăn, người tóc xoăn.

Nghĩa của frisé

Tính từ

  1. Xoăn.
    • Cheveux friséstóc xoăn
    • Chicorée friséerau diếp xoăn
    • Velours frisénhung tuyết xoăn

Danh từ · giống đực

  1. Người tóc xoăn.

Dạng từ của frisé

Số nhiềufrisés
Giống cáifrisée
Giống cái số nhiềufrisées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frisé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của frisé

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ twisted; contorted; curly

Câu hỏi thường gặp

frisé nghĩa là gì?

frisé (tính từ, danh từ) nghĩa là xoăn, người tóc xoăn.

frisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frisé (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.