TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frisure

danh từ giống cái (f)
/fʁi.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

frisure nghĩa là cách uốn tóc, tình trạng tóc xoăn, món tóc xoăn.

Nghĩa của frisure

Danh từ · giống cái

  1. Cách uốn tóc; tình trạng tóc xoăn.
  2. Món tóc xoăn.

Dạng từ của frisure

Đi với mạo từ: une frisure · la frisure

Số nhiềufrisures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frisure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curl (of hair)

Câu hỏi thường gặp

frisure nghĩa là gì?

frisure (danh từ) nghĩa là cách uốn tóc, tình trạng tóc xoăn, món tóc xoăn.

frisure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frisure (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.zyʁ/.

frisure là giống đực hay giống cái?

frisure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.