frisure
frisure nghĩa là cách uốn tóc, tình trạng tóc xoăn, món tóc xoăn.
Nghĩa của frisure
Danh từ · giống cái
- Cách uốn tóc; tình trạng tóc xoăn.
- Món tóc xoăn.
Dạng từ của frisure
Đi với mạo từ: une frisure · la frisure
| Số nhiều | frisures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frisure
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curl (of hair)
Câu hỏi thường gặp
frisure nghĩa là gì?
frisure (danh từ) nghĩa là cách uốn tóc, tình trạng tóc xoăn, món tóc xoăn.
frisure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frisure (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.zyʁ/.
frisure là giống đực hay giống cái?
frisure là danh từ giống cái (dùng với une, la).