TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frite

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fʁit/ giọng máy của trình duyệt

frite nghĩa là khoai tây rán.

Nghĩa của frite

Danh từ · giống cái

  1. Khoai tây rán.

Dạng từ của frite

Đi với mạo từ: une frite · la frite

Số nhiềufrites

Họ từ của frite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chips, French fries; pool noodle

Câu hỏi thường gặp

frite nghĩa là gì?

frite (danh từ) nghĩa là khoai tây rán.

frite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frite (giọng Pháp chuẩn): /fʁit/.

frite là giống đực hay giống cái?

frite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.