TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

friture

danh từ giống cái (f)
/fʁi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

friture nghĩa là sự rán, cách rán, dầu mỡ, mỡ rán.

Nghĩa của friture

Danh từ · giống cái

  1. Sự rán; cách rán.
  2. Dầu mỡ, mỡ rán, bơ rán.
  3. Thức ăn rán; cá rán.
  4. Tiếng lép bép (trong máy điện thoại...) (cũng bruit de friture).

Dạng từ của friture

Đi với mạo từ: une friture · la friture

Số nhiềufritures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với friture

Đồng nghĩa

Họ từ của friture

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of frying; fried product; anything that assists in frying such as butter and oil; signal interference in radios and etc, crackling

Câu hỏi thường gặp

friture nghĩa là gì?

friture (danh từ) nghĩa là sự rán, cách rán, dầu mỡ, mỡ rán.

friture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của friture (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.tyʁ/.

friture là giống đực hay giống cái?

friture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.