TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

friteuse

danh từ giống cái (f)
/fʁi.tøz/ giọng máy của trình duyệt

friteuse nghĩa là chảo rán.

Nghĩa của friteuse

Danh từ · giống cái

  1. Chảo rán.

Dạng từ của friteuse

Đi với mạo từ: une friteuse · la friteuse

Số nhiềufriteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deep-fat fryer, deep fryer (heated vessel for frying food by immersing in hot oil, as opposed to shallow frying in a frying pan)

Câu hỏi thường gặp

friteuse nghĩa là gì?

friteuse (danh từ) nghĩa là chảo rán.

friteuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của friteuse (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.tøz/.

friteuse là giống đực hay giống cái?

friteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.