TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fritillaire

danh từ giống cái (f)
/fʁi.ti.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

fritillaire nghĩa là cây bối mẫu.

Nghĩa của fritillaire

Danh từ · giống cái

  1. Cây bối mẫu.

Dạng từ của fritillaire

Đi với mạo từ: une fritillaire · la fritillaire

Số nhiềufritillaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fritillary (Fritillaria)

Câu hỏi thường gặp

fritillaire nghĩa là gì?

fritillaire (danh từ) nghĩa là cây bối mẫu.

fritillaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fritillaire (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.ti.lɛʁ/.

fritillaire là giống đực hay giống cái?

fritillaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.