bouclé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.kle/ giọng máy của trình duyệt
bouclé nghĩa là xoăn, tóc xoăn.
Nghĩa của bouclé
Tính từ
- Xoăn; tóc xoăn.
- Cheveux boucléstóc xoăn
- Enfant bouclétrẻ em tóc xoăn
Dạng từ của bouclé
| Số nhiều | bouclés |
| Giống cái | bouclée |
| Giống cái số nhiều | bouclées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouclé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ curly
Câu hỏi thường gặp
bouclé nghĩa là gì?
bouclé (tính từ) nghĩa là xoăn, tóc xoăn.
bouclé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouclé (giọng Pháp chuẩn): /bu.kle/.