TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouclé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.kle/ giọng máy của trình duyệt

bouclé nghĩa là xoăn, tóc xoăn.

Nghĩa của bouclé

Tính từ

  1. Xoăn; tóc xoăn.
    • Cheveux boucléstóc xoăn
    • Enfant bouclétrẻ em tóc xoăn

Dạng từ của bouclé

Số nhiềubouclés
Giống cáibouclée
Giống cái số nhiềubouclées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouclé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ curly

Câu hỏi thường gặp

bouclé nghĩa là gì?

bouclé (tính từ) nghĩa là xoăn, tóc xoăn.

bouclé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouclé (giọng Pháp chuẩn): /bu.kle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.