bouddha
danh từ giống đực (m)
/bu.da/ giọng máy của trình duyệt
bouddha nghĩa là tượng phật.
Nghĩa của bouddha
Danh từ · giống đực
- Tượng Phật.
Dạng từ của bouddha
Đi với mạo từ: un bouddha · le bouddha
| Số nhiều | bouddhas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buddha
Câu hỏi thường gặp
bouddha nghĩa là gì?
bouddha (danh từ) nghĩa là tượng phật.
bouddha phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouddha (giọng Pháp chuẩn): /bu.da/.
bouddha là giống đực hay giống cái?
bouddha là danh từ giống đực (dùng với un, le).