TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excuse

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.skyz/ giọng máy của trình duyệt

excuse nghĩa là lý do cáo lỗi, lý do thoái thác, lý do.

Nghĩa của excuse

Danh từ · giống cái

  1. Lý do cáo lỗi.
    • Fournir une excuseđưa ra một lý do cáo lỗi
  2. Lý do thoái thác; lý do, cớ.
    • Donner le mauvais temps comme excuselấy cớ là vì thời tiết xấu
  3. Số nhiều sự xin lỗi, sự tạ lỗi.
    • Exiger des excusesbuộc phải xin lỗi
    • Faire excusexin lỗi

Dạng từ của excuse

Đi với mạo từ: une excuse · l'excuse

Số nhiềuexcuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excuse

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với excuse

  • faites excuse — xin miễn thứ cho

Câu ví dụ với excuse

  • Je m'excuse, je ne peux pas rester longtemps. Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3357
  • Je m'excuse. Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #508008
  • Je vous dois vraiment des excuses. Tôi nợ bạn một lời xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2391954
  • Je te dois vraiment des excuses. Tôi nợ bạn một lời xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2391955
  • J'ai présenté mes excuses sur-le-champ. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3430212
  • Pourquoi est-ce que tu t'excuses? Sao bạn lại xin lỗi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6146396
  • Je ne veux pas entendre tes excuses bidons. Tôi không muốn nghe những lời biện hộ củ chuối của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10107144
  • Nous présentons nos excuses. Chúng tôi xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excuse

Câu hỏi thường gặp

excuse nghĩa là gì?

excuse (danh từ) nghĩa là lý do cáo lỗi, lý do thoái thác, lý do.

excuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excuse (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skyz/.

excuse là giống đực hay giống cái?

excuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.