excuse
excuse nghĩa là lý do cáo lỗi, lý do thoái thác, lý do.
Nghĩa của excuse
Danh từ · giống cái
- Lý do cáo lỗi.
- Fournir une excuseđưa ra một lý do cáo lỗi
- Lý do thoái thác; lý do, cớ.
- Donner le mauvais temps comme excuselấy cớ là vì thời tiết xấu
- Số nhiều sự xin lỗi, sự tạ lỗi.
- Exiger des excusesbuộc phải xin lỗi
- Faire excusexin lỗi
Dạng từ của excuse
Đi với mạo từ: une excuse · l'excuse
| Số nhiều | excuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excuse
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với excuse
- faites excuse — xin miễn thứ cho
Câu ví dụ với excuse
- Je m'excuse, je ne peux pas rester longtemps. Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3357
- Je m'excuse. Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #508008
- Je vous dois vraiment des excuses. Tôi nợ bạn một lời xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2391954
- Je te dois vraiment des excuses. Tôi nợ bạn một lời xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2391955
- J'ai présenté mes excuses sur-le-champ. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3430212
- Pourquoi est-ce que tu t'excuses? Sao bạn lại xin lỗi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6146396
- Je ne veux pas entendre tes excuses bidons. Tôi không muốn nghe những lời biện hộ củ chuối của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10107144
- Nous présentons nos excuses. Chúng tôi xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109587
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excuse
Câu hỏi thường gặp
excuse nghĩa là gì?
excuse (danh từ) nghĩa là lý do cáo lỗi, lý do thoái thác, lý do.
excuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excuse (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skyz/.
excuse là giống đực hay giống cái?
excuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).