TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disetteux

giọng máy của trình duyệt

disetteux nghĩa là thiếu thốn, người túng thiếu.

Nghĩa của disetteux

Tính từ

  1. Thiếu thốn.

Danh từ · giống đực

  1. Người túng thiếu.

Dạng từ của disetteux

Giống cáidisetteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disetteux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ needy person; poor person

Câu hỏi thường gặp

disetteux nghĩa là gì?

disetteux (tính từ, danh từ) nghĩa là thiếu thốn, người túng thiếu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.