TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégonflé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt

dégonflé nghĩa là xẹp hơi nghĩa bóng.

Nghĩa của dégonflé

Tính từ

  1. Xẹp hơi (nghĩa đen) nghĩa bóng.

Dạng từ của dégonflé

Số nhiềudégonflés
Giống cáidégonflée
Giống cái số nhiềudégonflées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dégonflé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deflated; cowardly, scared

Câu hỏi thường gặp

dégonflé nghĩa là gì?

dégonflé (tính từ) nghĩa là xẹp hơi nghĩa bóng.

dégonflé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégonflé (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡɔ̃.fle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.