dégonflé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt
dégonflé nghĩa là xẹp hơi nghĩa bóng.
Nghĩa của dégonflé
Tính từ
- Xẹp hơi (nghĩa đen) nghĩa bóng.
Dạng từ của dégonflé
| Số nhiều | dégonflés |
| Giống cái | dégonflée |
| Giống cái số nhiều | dégonflées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dégonflé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deflated; cowardly, scared
Câu hỏi thường gặp
dégonflé nghĩa là gì?
dégonflé (tính từ) nghĩa là xẹp hơi nghĩa bóng.
dégonflé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégonflé (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡɔ̃.fle/.