dégorgement
dégorgement nghĩa là sự tuôn ra, sự tống ra, sự tháo nước bẩn, chỗ tháo nước bẩn.
Nghĩa của dégorgement
Danh từ · giống đực
- Sự tuôn ra, sự tống ra; (sinh vật học; sinh lý học) sự ứa ra.
- Dégorgement de la bilesự ứa nước mật ra
- Sự tháo nước bẩn; chỗ tháo nước bẩn.
- Ngành dệt Sự loại tạp chất, sự giũ sạch chất bẩn.
Dạng từ của dégorgement
Đi với mạo từ: un dégorgement · le dégorgement
| Số nhiều | dégorgements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disgorgement
Câu hỏi thường gặp
dégorgement nghĩa là gì?
dégorgement (danh từ) nghĩa là sự tuôn ra, sự tống ra, sự tháo nước bẩn, chỗ tháo nước bẩn.
dégorgement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégorgement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/.
dégorgement là giống đực hay giống cái?
dégorgement là danh từ giống đực (dùng với un, le).