TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégorgement

danh từ giống đực (m)
/de.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dégorgement nghĩa là sự tuôn ra, sự tống ra, sự tháo nước bẩn, chỗ tháo nước bẩn.

Nghĩa của dégorgement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tuôn ra, sự tống ra; (sinh vật học; sinh lý học) sự ứa ra.
    • Dégorgement de la bilesự ứa nước mật ra
  2. Sự tháo nước bẩn; chỗ tháo nước bẩn.
  3. Ngành dệt Sự loại tạp chất, sự giũ sạch chất bẩn.

Dạng từ của dégorgement

Đi với mạo từ: un dégorgement · le dégorgement

Số nhiềudégorgements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disgorgement

Câu hỏi thường gặp

dégorgement nghĩa là gì?

dégorgement (danh từ) nghĩa là sự tuôn ra, sự tống ra, sự tháo nước bẩn, chỗ tháo nước bẩn.

dégorgement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégorgement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/.

dégorgement là giống đực hay giống cái?

dégorgement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.