TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comptable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

comptable nghĩa là kế toán, chịu trách nhiệm, nhân viên kế toán.

Nghĩa của comptable

Tính từ

  1. Kế toán.
    • Pièces comptablesgiấy tờ kế toán
    • Machine comptablemáy kế toán
  2. Chịu trách nhiệm.
    • Comptable de la conduite d'un enfantchịu trách nhiệm về hạnh kiểm của một em bé

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên kế toán.

Dạng từ của comptable

Số nhiềucomptables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comptable

Đồng nghĩa

Họ từ của comptable

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accountant
  • Tính từ accounting, financial; countable

Câu hỏi thường gặp

comptable nghĩa là gì?

comptable (tính từ, danh từ) nghĩa là kế toán, chịu trách nhiệm, nhân viên kế toán.

comptable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comptable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.