TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comptabilité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

comptabilité nghĩa là kế toán.

Nghĩa của comptabilité

Danh từ · giống cái

  1. Kế toán.

Dạng từ của comptabilité

Đi với mạo từ: une comptabilité · la comptabilité

Số nhiềucomptabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accounting, bookkeeping

Câu hỏi thường gặp

comptabilité nghĩa là gì?

comptabilité (danh từ) nghĩa là kế toán.

comptabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comptabilité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ta.bi.li.te/.

comptabilité là giống đực hay giống cái?

comptabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.