TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comptoir

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

comptoir nghĩa là quầy hàng, chi nhánh.

Nghĩa của comptoir

Danh từ · giống đực

  1. Quầy hàng.
  2. Chi nhánh (ngân hàng, hàng buôn).

Dạng từ của comptoir

Đi với mạo từ: un comptoir · le comptoir

Số nhiềucomptoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a counter, countertop (as of a store or bank); a trading post in overseas colonies; a cartel, a cartel agreement

Câu hỏi thường gặp

comptoir nghĩa là gì?

comptoir (danh từ) nghĩa là quầy hàng, chi nhánh.

comptoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comptoir (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.twaʁ/.

comptoir là giống đực hay giống cái?

comptoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.