comptoir
/kɔ̃.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
comptoir nghĩa là quầy hàng, chi nhánh.
Nghĩa của comptoir
Danh từ · giống đực
- Quầy hàng.
- Chi nhánh (ngân hàng, hàng buôn).
Dạng từ của comptoir
Đi với mạo từ: un comptoir · le comptoir
| Số nhiều | comptoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a counter, countertop (as of a store or bank); a trading post in overseas colonies; a cartel, a cartel agreement
Câu hỏi thường gặp
comptoir nghĩa là gì?
comptoir (danh từ) nghĩa là quầy hàng, chi nhánh.
comptoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comptoir (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.twaʁ/.
comptoir là giống đực hay giống cái?
comptoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).