TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comptine

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt

comptine nghĩa là câu xướng định lượt.

Nghĩa của comptine

Danh từ · giống cái

  1. Câu xướng định lượt (trong một số trò chơi trẻ con), câu xướng nu na nu nống.

Dạng từ của comptine

Đi với mạo từ: une comptine · la comptine

Số nhiềucomptines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nursery rhyme (short poem or song for children)

Câu hỏi thường gặp

comptine nghĩa là gì?

comptine (danh từ) nghĩa là câu xướng định lượt.

comptine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comptine (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tin/.

comptine là giống đực hay giống cái?

comptine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.