comptine
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt
comptine nghĩa là câu xướng định lượt.
Nghĩa của comptine
Danh từ · giống cái
- Câu xướng định lượt (trong một số trò chơi trẻ con), câu xướng nu na nu nống.
Dạng từ của comptine
Đi với mạo từ: une comptine · la comptine
| Số nhiều | comptines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nursery rhyme (short poem or song for children)
Câu hỏi thường gặp
comptine nghĩa là gì?
comptine (danh từ) nghĩa là câu xướng định lượt.
comptine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comptine (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tin/.
comptine là giống đực hay giống cái?
comptine là danh từ giống cái (dùng với une, la).