TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

compteur nghĩa là máy đếm, công tơ.

Nghĩa của compteur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy đếm, công tơ.

Dạng từ của compteur

Đi với mạo từ: un compteur · le compteur

Số nhiềucompteurs

Họ từ của compteur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a measuring device that keeps a count: a meter, a counter; a speedometer, an electricity meter, or a gas meter; a counter; a counter

Câu hỏi thường gặp

compteur nghĩa là gì?

compteur (danh từ) nghĩa là máy đếm, công tơ.

compteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tœʁ/.

compteur là giống đực hay giống cái?

compteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.