compteur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
compteur nghĩa là máy đếm, công tơ.
Nghĩa của compteur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Máy đếm, công tơ.
Dạng từ của compteur
Đi với mạo từ: un compteur · le compteur
| Số nhiều | compteurs |
Họ từ của compteur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a measuring device that keeps a count: a meter, a counter; a speedometer, an electricity meter, or a gas meter; a counter; a counter
Câu hỏi thường gặp
compteur nghĩa là gì?
compteur (danh từ) nghĩa là máy đếm, công tơ.
compteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tœʁ/.
compteur là giống đực hay giống cái?
compteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).