dénombrable
/de.nɔ̃.bʁabl/ giọng máy của trình duyệt
dénombrable nghĩa là đếm được.
Nghĩa của dénombrable
Tính từ
- Đếm được.
Dạng từ của dénombrable
| Số nhiều | dénombrables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénombrable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ countable
Câu hỏi thường gặp
dénombrable nghĩa là gì?
dénombrable (tính từ) nghĩa là đếm được.
dénombrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénombrable (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ̃.bʁabl/.