TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénombrement

danh từ giống đực (m)
/de.nɔ̃.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénombrement nghĩa là sự đếm, sự kê ra.

Nghĩa của dénombrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đếm, sự kê ra, sự thống kê.
    • Dénombrement d'une populationsự thống kê số dân

Dạng từ của dénombrement

Đi với mạo từ: un dénombrement · le dénombrement

Số nhiềudénombrements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counting; enumeration

Câu hỏi thường gặp

dénombrement nghĩa là gì?

dénombrement (danh từ) nghĩa là sự đếm, sự kê ra.

dénombrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénombrement (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ̃.bʁə.mɑ̃/.

dénombrement là giống đực hay giống cái?

dénombrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.