dénombrement
danh từ giống đực (m)
/de.nɔ̃.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dénombrement nghĩa là sự đếm, sự kê ra.
Nghĩa của dénombrement
Danh từ · giống đực
- Sự đếm, sự kê ra, sự thống kê.
- Dénombrement d'une populationsự thống kê số dân
Dạng từ của dénombrement
Đi với mạo từ: un dénombrement · le dénombrement
| Số nhiều | dénombrements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counting; enumeration
Câu hỏi thường gặp
dénombrement nghĩa là gì?
dénombrement (danh từ) nghĩa là sự đếm, sự kê ra.
dénombrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénombrement (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ̃.bʁə.mɑ̃/.
dénombrement là giống đực hay giống cái?
dénombrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).