TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comptage

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

comptage nghĩa là sự đếm.

Nghĩa của comptage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đếm.

Dạng từ của comptage

Đi với mạo từ: un comptage · le comptage

Số nhiềucomptages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counting, enumeration

Câu hỏi thường gặp

comptage nghĩa là gì?

comptage (danh từ) nghĩa là sự đếm.

comptage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comptage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.taʒ/.

comptage là giống đực hay giống cái?

comptage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.