comptage
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
comptage nghĩa là sự đếm.
Nghĩa của comptage
Danh từ · giống đực
- Sự đếm.
Dạng từ của comptage
Đi với mạo từ: un comptage · le comptage
| Số nhiều | comptages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counting, enumeration
Câu hỏi thường gặp
comptage nghĩa là gì?
comptage (danh từ) nghĩa là sự đếm.
comptage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comptage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.taʒ/.
comptage là giống đực hay giống cái?
comptage là danh từ giống đực (dùng với un, le).