TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apport

danh từ giống đực (m)
/a.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

apport nghĩa là sự đem đến, vật đem đến.

Nghĩa của apport

Danh từ · giống đực

  1. Sự đem đến; vật đem đến, vật góp vào.
  2. Luật học, pháp lý Tài sản góp vào của chung (của vợ chồng).
  3. Vốn hùn vào, vốn góp.
    • Apport en numéraire/en naturevốn góp bằng hiện kim/bằng hiện vật
  4. Nghĩa bóng Phần đóng góp, phần cống hiến.

Dạng từ của apport

Đi với mạo từ: un apport · l'apport

Số nhiềuapports

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apport

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contribution, input

Câu hỏi thường gặp

apport nghĩa là gì?

apport (danh từ) nghĩa là sự đem đến, vật đem đến.

apport phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apport (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔʁ/.

apport là giống đực hay giống cái?

apport là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.