apponteur
apponteur nghĩa là Người điều khiển hạ cánh (trên tàu sân bay).
Nghĩa của apponteur
Danh từ · giống đực
- Hàng không Người điều khiển hạ cánh (trên tàu sân bay).
Dạng từ của apponteur
Đi với mạo từ: un apponteur · l'apponteur
| Số nhiều | apponteurs |
| Giống cái | apponteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a handler or marshal on the flight deck of an aircraft carrier
Câu hỏi thường gặp
apponteur nghĩa là gì?
apponteur (danh từ) nghĩa là Người điều khiển hạ cánh (trên tàu sân bay).
apponteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apponteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ̃.tœʁ/.
apponteur là giống đực hay giống cái?
apponteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).