TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zinc

danh từ giống đực (m)
/zɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

zinc nghĩa là kẽm, quầy rượu, quán rượu.

Nghĩa của zinc

Danh từ · giống đực

  1. Kẽm.
    • Zinc brutkẽm thô
    • Zinc raffinékẽm tinh chế
    • Zinc en grenailleskẽm hạt
    • Zinc en poudrekẽm bột
  2. Thân mật Quầy rượu; quán rượu.
    • Debout devant le zinc d'un barđứng trước quầy rượu của một quán rượu
  3. Thân mật Máy bay.
    • Un zinc militairemột máy bay quân sự

Dạng từ của zinc

Đi với mạo từ: un zinc · le zinc

Số nhiềuzincs

Họ từ của zinc

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zinc; counter (in a bar, café, etc), bar; small plane
  • Danh từ dude, man

Câu hỏi thường gặp

zinc nghĩa là gì?

zinc (danh từ) nghĩa là kẽm, quầy rượu, quán rượu.

zinc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zinc (giọng Pháp chuẩn): /zɛ̃ɡ/.

zinc là giống đực hay giống cái?

zinc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.