zinc
danh từ giống đực (m)
/zɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
zinc nghĩa là kẽm, quầy rượu, quán rượu.
Nghĩa của zinc
Danh từ · giống đực
- Kẽm.
- Zinc brutkẽm thô
- Zinc raffinékẽm tinh chế
- Zinc en grenailleskẽm hạt
- Zinc en poudrekẽm bột
- Thân mật Quầy rượu; quán rượu.
- Debout devant le zinc d'un barđứng trước quầy rượu của một quán rượu
- Thân mật Máy bay.
- Un zinc militairemột máy bay quân sự
Dạng từ của zinc
Đi với mạo từ: un zinc · le zinc
| Số nhiều | zincs |
Họ từ của zinc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zinc; counter (in a bar, café, etc), bar; small plane
- Danh từ dude, man
Câu hỏi thường gặp
zinc nghĩa là gì?
zinc (danh từ) nghĩa là kẽm, quầy rượu, quán rượu.
zinc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zinc (giọng Pháp chuẩn): /zɛ̃ɡ/.
zinc là giống đực hay giống cái?
zinc là danh từ giống đực (dùng với un, le).