TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zincifère

/zɛ̃.si.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

zincifère nghĩa là có kẽm.

Nghĩa của zincifère

Tính từ

  1. Có kẽm.
    • Minerais zincifèresquặng có kẽm

Dạng từ của zincifère

Số nhiềuzincifères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zincifère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ zinciferous

Câu hỏi thường gặp

zincifère nghĩa là gì?

zincifère (tính từ) nghĩa là có kẽm.

zincifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zincifère (giọng Pháp chuẩn): /zɛ̃.si.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.