TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zincographie

danh từ giống cái (f)
/zɛ̃.kɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

zincographie nghĩa là sự làm bản kẽm.

Nghĩa của zincographie

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm bản kẽm.

Dạng từ của zincographie

Đi với mạo từ: une zincographie · la zincographie

Số nhiềuzincographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zincographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zincography

Câu hỏi thường gặp

zincographie nghĩa là gì?

zincographie (danh từ) nghĩa là sự làm bản kẽm.

zincographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zincographie (giọng Pháp chuẩn): /zɛ̃.kɔ.ɡʁa.fi/.

zincographie là giống đực hay giống cái?

zincographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.