TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zingueur

danh từ giống đực (m)
/zɛ̃.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

zingueur nghĩa là thợ kẽm.

Nghĩa của zingueur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ kẽm.

Dạng từ của zingueur

Đi với mạo từ: un zingueur · le zingueur

Số nhiềuzingueurs
Giống cáizingueuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zincworker, zincsmith

Câu hỏi thường gặp

zingueur nghĩa là gì?

zingueur (danh từ) nghĩa là thợ kẽm.

zingueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zingueur (giọng Pháp chuẩn): /zɛ̃.ɡœʁ/.

zingueur là giống đực hay giống cái?

zingueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.